republic of guinea-bissau
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Cộng hòa Guinea-Bissau: Một quốc gia nằm ở bờ biển phía tây bắc của châu Phi, được Bồ Đào Nha công nhận độc lập vào năm 1974.
Ví dụ sử dụng
- (Cộng hòa Guinea-Bissau là một trong những quốc gia nhỏ nhất ở Tây Phi.)
- (Thủ đô của Cộng hòa Guinea-Bissau là Bissau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the republic of Guinea-Bissau" thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, địa lý hoặc lịch sử để chỉ quốc gia này như một thực thể có chủ quyền.
- The republic of Guinea-Bissau gained independence after a long struggle. (Cộng hòa Guinea-Bissau giành được độc lập sau một cuộc đấu tranh lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Guinea-Bissau (danh từ riêng): tên gọi ngắn gọn của quốc gia này.
- Guinea-Bissau is known for its diverse culture and natural resources. (Guinea-Bissau nổi tiếng với văn hóa đa dạng và tài nguyên thiên nhiên.)
- Bissau-Guinean (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc người dân Guinea-Bissau.
- The Bissau-Guinean people are known for their hospitality. (Người dân Guinea-Bissau nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
- Guinea-Bissau: tên gọi thông thường của quốc gia này.
- Cộng hòa Guinea-Bissau: tên chính thức đầy đủ.
Các cụm từ liên quan
- Capital of the republic of Guinea-Bissau: thủ đô của Cộng hòa Guinea-Bissau (Bissau).
- Bissau is the capital of the republic of Guinea-Bissau. (Bissau là thủ đô của Cộng hòa Guinea-Bissau.)
- Independence of the republic of Guinea-Bissau: sự độc lập của Cộng hòa Guinea-Bissau.
- The independence of the republic of Guinea-Bissau was proclaimed in 1973. (Sự độc lập của Cộng hòa Guinea-Bissau được tuyên bố vào năm 1973.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chính trị, có thể dùng cụm từ "the republic of Guinea-Bissau" như một biểu tượng của chủ quyền quốc gia.